blue moon
Định nghĩa
Danh từ: "Blue moon" là một cụm từ cố định (idiom) dùng để chỉ một khoảng thời gian rất dài hoặc một sự kiện hiếm khi xảy ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong thành ngữ "once in a blue moon", mang nghĩa "hiếm khi, rất lâu mới một lần".
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chỉ gặp lại những người bạn cũ của mình rất hiếm khi.)
- (Một "blue moon" là một sự kiện thiên văn hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Once in a blue moon": Thành ngữ phổ biến nhất, nhấn mạnh sự hiếm hoi tuyệt đối.
- She visits her hometown once in a blue moon. (Cô ấy về thăm quê nhà rất hiếm khi.)
"A blue moon": Có thể dùng riêng lẻ để chỉ một điều gì đó hiếm thấy hoặc bất thường.
- This opportunity is a blue moon for our company. (Cơ hội này là một điều hiếm thấy đối với công ty chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue (adj): màu xanh lam (trong cụm "blue moon", "blue" không mang nghĩa màu sắc mà là một từ cổ để chỉ sự hiếm có hoặc kỳ lạ).
- Moonlight (n): ánh trăng (không liên quan trực tiếp đến "blue moon").
Từ đồng nghĩa
- Rarity (n): sự hiếm có.
- Seldom (adv): hiếm khi.
- Infrequent (adj): không thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "blue moon".
Thành ngữ liên quan
Once in a blue moon: rất hiếm khi, lâu lâu mới một lần.
- He only calls me once in a blue moon. (Anh ấy chỉ gọi cho tôi rất hiếm khi.)
When pigs fly: khi lợn biết bay (một thành ngữ khác diễn tả điều không thể xảy ra, mạnh hơn "once in a blue moon").
- He will finish his homework when pigs fly. (Anh ấy sẽ làm xong bài tập về nhà khi lợn biết bay.)